newton's law

newton's law

A student demonstrates Newton's law with a simple experiment.

Định nghĩa

Danh từ: Định luật Newton (thường viết hoa: "Newton's law") một trong ba định luật cơ bản của học cổ điển, do Isaac Newton phát hiện. Cụm từ này thường dùng để chỉ một trong ba định luật về chuyển động, nhưng cũng có thể chỉ định luật vạn vật hấp dẫn. Trong ngữ cảnh thông thường, "Newton's law" thường được hiểu một quy tắc vật mô tả mối quan hệ giữa lực, khối lượng chuyển động.

dụ sử dụng
  • (Định luật thứ nhất của Newton phát biểu rằng một vật đang đứng yên sẽ tiếp tục đứng yên trừ khi chịu tác dụng của một lực bên ngoài.)
  • (Chúng tôi đã học về định luật thứ hai của Newton, liên quan giữa lực, khối lượng gia tốc.)
  • (Kỹ sư đã áp dụng định luật thứ ba của Newton để thiết kế hệ thống đẩy của tên lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Newton's law of universal gravitation: Định luật vạn vật hấp dẫn của Newton, phát biểu rằng mọi vật khối lượng đều hút nhau với một lực tỉ lệ thuận với tích khối lượng tỉ lệ nghịch với bình phương khoảng cách.
    • Newton's law of universal gravitation explains why planets orbit the sun. (Định luật vạn vật hấp dẫn của Newton giải thích tại sao các hành tinh quay quanh mặt trời.)
  • Newton's laws of motion: Ba định luật chuyển động của Newton (định luật quán tính, định luật gia tốc, định luật tác dụng-phản tác dụng).
    • The three Newton's laws of motion are fundamental to classical physics. (Ba định luật chuyển động của Newton nền tảng của vật cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Newtonian (tính từ): thuộc về Newton hoặc dựa trên các định luật của Newton.
    • Newtonian physics is still used for everyday calculations. (Vật Newton vẫn được dùng để tính toán hàng ngày.)
  • Newton (danh từ): tên của nhà vật Isaac Newton, hoặc đơn vị đo lực (N).
    • One newton is the force needed to accelerate one kilogram at one meter per second squared. (Một newton lực cần thiết để gia tốc một kilôgam với tốc độ một mét trên giây bình phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Law of motion: định luật chuyển động (thường dùng thay thế cho "Newton's law" khi nói về ba định luật cơ bản).
    • The law of motion explains how forces affect objects. (Định luật chuyển động giải thích cách lực tác động lên vật thể.)
  • Principle of inertia: nguyên quán tính (chỉ định luật thứ nhất của Newton).
    • The principle of inertia is the foundation of Newton's first law. (Nguyên quán tính nền tảng của định luật thứ nhất của Newton.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này, nhưng có thể dùng động từ liên quan): - Apply Newton's law: áp dụng định luật Newton. - We need to apply Newton's law to solve this physics problem. (Chúng ta cần áp dụng định luật Newton để giải bài toán vật này.) - Derive from Newton's law: suy ra từ định luật Newton. - The equation is derived from Newton's second law. (Phương trình được suy ra từ định luật thứ hai của Newton.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học): - Newton's law in action: định luật Newton đang được thể hiện. - When you push a car, you see Newton's law in action. (Khi bạn đẩy một chiếc xe, bạn thấy định luật Newton đang được thể hiện.)